下调 đọc là xiàtiáo, nghĩa là điều chỉnh giảm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
下调
xiàtiáo
điều chỉnh giảm
động từ

Cách viết 下调 (thứ tự nét)

下… nét
调… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 下调

下调 tiếng Trung là gì?

下调 (xiàtiáo) nghĩa là điều chỉnh giảm (động từ).

下调 đọc thế nào?

下调 đọc là xiàtiáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

下调 thuộc cấp HSK mấy?

下调 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet