呕吐 đọc là ǒutù, nghĩa là nôn mửa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
呕吐
ǒutù
nôn mửa
động từ

Cách viết 呕吐 (thứ tự nét)

呕… nét
吐… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 呕吐

呕吐 tiếng Trung là gì?

呕吐 (ǒutù) nghĩa là nôn mửa (động từ).

呕吐 đọc thế nào?

呕吐 đọc là ǒutù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

呕吐 thuộc cấp HSK mấy?

呕吐 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet