吞吞吐吐 đọc là tūntūntǔtǔ, nghĩa là ấp úng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
吞吞吐吐
tūntūntǔtǔ
ấp úng
tính từ

Cách viết 吞吞吐吐 (thứ tự nét)

吞… nét
吐… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 吞吞吐吐

吞吞吐吐 tiếng Trung là gì?

吞吞吐吐 (tūntūntǔtǔ) nghĩa là ấp úng (tính từ).

吞吞吐吐 đọc thế nào?

吞吞吐吐 đọc là tūntūntǔtǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

吞吞吐吐 thuộc cấp HSK mấy?

吞吞吐吐 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet