世代 đọc là shìdài, nghĩa là nhiều thế hệ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
世代
shìdài
nhiều thế hệ
danh từ

Cách viết 世代 (thứ tự nét)

世… nét
代… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 世代

世代 tiếng Trung là gì?

世代 (shìdài) nghĩa là nhiều thế hệ (danh từ).

世代 đọc thế nào?

世代 đọc là shìdài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

世代 thuộc cấp HSK mấy?

世代 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet