公立 đọc là gōnglì, nghĩa là công lập. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
公立
gōnglì
công lập
tính từ
Cách viết 公立 (thứ tự nét)
公… nét
立… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 公立
公立 tiếng Trung là gì?
公立 (gōnglì) nghĩa là công lập (tính từ).
公立 đọc thế nào?
公立 đọc là gōnglì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
公立 thuộc cấp HSK mấy?
公立 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet