东奔西走 đọc là dōngbēnxīzǒu, nghĩa là chạy ngược chạy xuôi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
东奔西走
dōngbēnxīzǒu
chạy ngược chạy xuôi

Cách viết 东奔西走 (thứ tự nét)

东… nét
奔… nét
西… nét
走… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 东奔西走

东奔西走 tiếng Trung là gì?

东奔西走 (dōngbēnxīzǒu) nghĩa là chạy ngược chạy xuôi.

东奔西走 đọc thế nào?

东奔西走 đọc là dōngbēnxīzǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

东奔西走 thuộc cấp HSK mấy?

东奔西走 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet