壳 đọc là ké, nghĩa là vỏ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
壳
ké
vỏ
danh từ

Cách viết 壳 (thứ tự nét)

壳… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 壳

壳 tiếng Trung là gì?

壳 (ké) nghĩa là vỏ (danh từ).

壳 đọc thế nào?

壳 đọc là ké. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

壳 thuộc cấp HSK mấy?

壳 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.