名次 đọc là míngcì, nghĩa là thứ hạng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
名次
míngcì
thứ hạng
danh từ

Cách viết 名次 (thứ tự nét)

名… nét
次… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 名次

名次 tiếng Trung là gì?

名次 (míngcì) nghĩa là thứ hạng (danh từ).

名次 đọc thế nào?

名次 đọc là míngcì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

名次 thuộc cấp HSK mấy?

名次 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet