丢弃 đọc là diūqì, nghĩa là vứt bỏ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
丢弃
diūqì
vứt bỏ
động từ
Cách viết 丢弃 (thứ tự nét)
丢… nét
弃… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 丢弃
丢弃 tiếng Trung là gì?
丢弃 (diūqì) nghĩa là vứt bỏ (động từ).
丢弃 đọc thế nào?
丢弃 đọc là diūqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
丢弃 thuộc cấp HSK mấy?
丢弃 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet