分歧 đọc là fēnqí, nghĩa là bất đồng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
分歧
fēnqí
bất đồng
tính từ, danh từ

Cách viết 分歧 (thứ tự nét)

分… nét
歧… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 分歧

分歧 tiếng Trung là gì?

分歧 (fēnqí) nghĩa là bất đồng (tính từ, danh từ).

分歧 đọc thế nào?

分歧 đọc là fēnqí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

分歧 thuộc cấp HSK mấy?

分歧 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet