后盾 đọc là hòudùn, nghĩa là hậu thuẫn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
后盾
hòudùn
hậu thuẫn
danh từ

Cách viết 后盾 (thứ tự nét)

后… nét
盾… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 后盾

后盾 tiếng Trung là gì?

后盾 (hòudùn) nghĩa là hậu thuẫn (danh từ).

后盾 đọc thế nào?

后盾 đọc là hòudùn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

后盾 thuộc cấp HSK mấy?

后盾 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet