后备箱 đọc là hòubèixiāng, nghĩa là cốp xe. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
后备箱
hòubèixiāng
cốp xe
danh từ
Cách viết 后备箱 (thứ tự nét)
后… nét
备… nét
箱… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 后备箱
后备箱 tiếng Trung là gì?
后备箱 (hòubèixiāng) nghĩa là cốp xe (danh từ).
后备箱 đọc thế nào?
后备箱 đọc là hòubèixiāng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
后备箱 thuộc cấp HSK mấy?
后备箱 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet