分泌 đọc là fēnmì, nghĩa là tiết ra. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
分泌
fēnmì
tiết ra
động từ
Cách viết 分泌 (thứ tự nét)
分… nét
泌… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 分泌
分泌 tiếng Trung là gì?
分泌 (fēnmì) nghĩa là tiết ra (động từ).
分泌 đọc thế nào?
分泌 đọc là fēnmì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
分泌 thuộc cấp HSK mấy?
分泌 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet