亲生 đọc là qīnshēng, nghĩa là ruột thịt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
亲生
qīnshēng
ruột thịt
tính từ
Cách viết 亲生 (thứ tự nét)
亲… nét
生… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 亲生
亲生 tiếng Trung là gì?
亲生 (qīnshēng) nghĩa là ruột thịt (tính từ).
亲生 đọc thế nào?
亲生 đọc là qīnshēng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
亲生 thuộc cấp HSK mấy?
亲生 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet