凯旋 đọc là kǎixuán, nghĩa là khải hoàn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
凯旋
kǎixuán
khải hoàn
động từ

Cách viết 凯旋 (thứ tự nét)

凯… nét
旋… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 凯旋

凯旋 tiếng Trung là gì?

凯旋 (kǎixuán) nghĩa là khải hoàn (động từ).

凯旋 đọc thế nào?

凯旋 đọc là kǎixuán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

凯旋 thuộc cấp HSK mấy?

凯旋 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet