信用卡 đọc là xìnyòngkǎ, nghĩa là thẻ tín dụng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
danh từ
Ví dụ với 信用卡
这里可以用信用卡吗?
Zhèlǐ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?
Ở đây có thể dùng thẻ tín dụng không?
Cách viết 信用卡 (thứ tự nét)
信… nét
用… nét
卡… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 信用卡
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 信 | xìn | 9 (人) | 9 |
| 用 | yòng | 101 (用) | 5 |
| 卡 | kǎ | 25 (卜) | 5 |
Hỏi nhanh về 信用卡
信用卡 tiếng Trung là gì?
信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là thẻ tín dụng (danh từ).
信用卡 đọc thế nào?
信用卡 đọc là xìnyòngkǎ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 信用卡 thế nào?
Ví dụ: 这里可以用信用卡吗? (Zhèlǐ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?) nghĩa là: Ở đây có thể dùng thẻ tín dụng không?
信用卡 thuộc cấp HSK mấy?
信用卡 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07