凝固 đọc là nínggù, nghĩa là đông đặc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
凝固
nínggù
đông đặc
động từ

Cách viết 凝固 (thứ tự nét)

凝… nét
固… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 凝固

凝固 tiếng Trung là gì?

凝固 (nínggù) nghĩa là đông đặc (động từ).

凝固 đọc thế nào?

凝固 đọc là nínggù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

凝固 thuộc cấp HSK mấy?

凝固 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet