姓 đọc là xìng, nghĩa là họ; mang họ là. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
姓
xìng
họ; mang họ là

Hán Việt: tính

động từ; danh từBộ thủ 38 (女)8 nét

Ví dụ với 姓

你姓什么?
Nǐ xìng shénme?
Bạn họ gì?

Cách viết 姓 (thứ tự nét)

姓… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 姓

姓 tiếng Trung là gì?

姓 (xìng) nghĩa là họ; mang họ là (động từ; danh từ).

姓 đọc thế nào?

姓 đọc là xìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 姓 thế nào?

Ví dụ: 你姓什么? (Nǐ xìng shénme?) nghĩa là: Bạn họ gì?

姓 thuộc cấp HSK mấy?

姓 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07