低谷 đọc là dīgǔ, nghĩa là đáy, giai đoạn thấp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
低谷
dīgǔ
đáy, giai đoạn thấp
danh từ

Cách viết 低谷 (thứ tự nét)

低… nét
谷… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 低谷

低谷 tiếng Trung là gì?

低谷 (dīgǔ) nghĩa là đáy, giai đoạn thấp (danh từ).

低谷 đọc thế nào?

低谷 đọc là dīgǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

低谷 thuộc cấp HSK mấy?

低谷 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet