嘀咕 đọc là dígu, nghĩa là thì thầm, lẩm bẩm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
嘀咕
dígu
thì thầm, lẩm bẩm
động từ
Cách viết 嘀咕 (thứ tự nét)
嘀… nét
咕… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 嘀咕
嘀咕 tiếng Trung là gì?
嘀咕 (dígu) nghĩa là thì thầm, lẩm bẩm (động từ).
嘀咕 đọc thế nào?
嘀咕 đọc là dígu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
嘀咕 thuộc cấp HSK mấy?
嘀咕 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet