交响乐 đọc là jiāoxiǎngyuè, nghĩa là nhạc giao hưởng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
交响乐
jiāoxiǎngyuè
nhạc giao hưởng
danh từ
Cách viết 交响乐 (thứ tự nét)
交… nét
响… nét
乐… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 交响乐
交响乐 tiếng Trung là gì?
交响乐 (jiāoxiǎngyuè) nghĩa là nhạc giao hưởng (danh từ).
交响乐 đọc thế nào?
交响乐 đọc là jiāoxiǎngyuè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
交响乐 thuộc cấp HSK mấy?
交响乐 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet