亿 đọc là yì, nghĩa là trăm triệu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
亿
yì
trăm triệu

Hán Việt: ức

số từBộ thủ 9 (人)3 nét

Ví dụ với 亿

这个数字是一亿。
Zhège shùzì shì yí yì.
Con số này là một trăm triệu.

Lưu ý khi dùng

1 亿 = 100 triệu; 10 亿 = 1 tỷ.

Cách viết 亿 (thứ tự nét)

亿… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 亿

亿 tiếng Trung là gì?

亿 (yì) nghĩa là trăm triệu (số từ).

亿 đọc thế nào?

亿 đọc là yì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 亿 thế nào?

Ví dụ: 这个数字是一亿。 (Zhège shùzì shì yí yì.) nghĩa là: Con số này là một trăm triệu.

亿 thuộc cấp HSK mấy?

亿 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07