关照 đọc là guānzhào, nghĩa là chiếu cố. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
关照
guānzhào
chiếu cố
động từ
Cách viết 关照 (thứ tự nét)
关… nét
照… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 关照
关照 tiếng Trung là gì?
关照 (guānzhào) nghĩa là chiếu cố (động từ).
关照 đọc thế nào?
关照 đọc là guānzhào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
关照 thuộc cấp HSK mấy?
关照 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet