英语 đọc là Yīngyǔ, nghĩa là tiếng Anh. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
英语
Yīngyǔ
tiếng Anh
Hán Việt: anh ngữ
danh từ
Ví dụ với 英语
你会说英语吗?
Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Anh không?
Cách viết 英语 (thứ tự nét)
英… nét
语… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 英语
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 英 | yīng | 140 (艸) | 9 |
| 语 | yǔ | 149 (言) | 9 |
Hỏi nhanh về 英语
英语 tiếng Trung là gì?
英语 (Yīngyǔ) nghĩa là tiếng Anh (danh từ).
英语 đọc thế nào?
英语 đọc là Yīngyǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 英语 thế nào?
Ví dụ: 你会说英语吗? (Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?) nghĩa là: Bạn biết nói tiếng Anh không?
英语 thuộc cấp HSK mấy?
英语 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07