Pinyin nei – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết nei: něi, nèi.
Pinyin chui – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết chui: chuī, chuí, chuì.
Pinyin neng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết neng: néng.
Pinyin chun – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết chun: chūn, chún, chǔn.
Pinyin ni – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ni: nī, ní, nǐ, nì.
Pinyin chuo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết chuo: chuō, chuò.
Pinyin nian – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết nian: niān, nián, niǎn, niàn.
Pinyin ci – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ci: cī, cí, cǐ, cì.
Pinyin cong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết cong: cōng, cóng.
Pinyin niao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết niao: niǎo, niào.