龄 đọc là líng, thuộc bộ 211 (齒), gồm 13 nét.
龄
líng
Bộ thủ 211 (齒)13 nét
Phân rã chữ 龄
⿰齿令
Cách viết 龄 (thứ tự nét)
龄… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 龄
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)