郊 đọc là jiāo, thuộc bộ 163 (邑), gồm 8 nét.

郊
jiāo
Bộ thủ 163 (邑)8 nét

Phân rã chữ 郊

⿰交阝

Cách viết 郊 (thứ tự nét)

郊… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 郊

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)