遵 đọc là zūn, thuộc bộ 162 (辵), gồm 15 nét.

遵
zūn
Bộ thủ 162 (辵)15 nét

Phân rã chữ 遵

⿺辶尊

Cách viết 遵 (thứ tự nét)

遵… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 遵

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)