豫 đọc là yù, thuộc bộ 152 (豕), gồm 15 nét.

豫
yù
Bộ thủ 152 (豕)15 nét

Phân rã chữ 豫

⿰予象

Cách viết 豫 (thứ tự nét)

豫… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 豫

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)