蔬 đọc là shū, thuộc bộ 140 (艸), gồm 15 nét.

蔬
shū
Bộ thủ 140 (艸)15 nét

Phân rã chữ 蔬

⿱艹疏

Cách viết 蔬 (thứ tự nét)

蔬… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 蔬

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)