菌 đọc là jūn, thuộc bộ 140 (艸), gồm 11 nét.
菌
jūn
Bộ thủ 140 (艸)11 nét
Phân rã chữ 菌
⿱艹囷
Cách viết 菌 (thứ tự nét)
菌… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 菌
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)