舌 đọc là shé, thuộc bộ 135 (舌), gồm 6 nét.

舌
shé
Bộ thủ 135 (舌)6 nét

Phân rã chữ 舌

⿱千口

Cách viết 舌 (thứ tự nét)

舌… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 舌

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)