脑 đọc là nǎo, thuộc bộ 130 (肉), gồm 10 nét.
脑
nǎo
Bộ thủ 130 (肉)10 nét
Phân rã chữ 脑
⿰⺼⿱亠凶
Cách viết 脑 (thứ tự nét)
脑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: não
Từ vựng có chữ 脑
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)