肃 đọc là sù, thuộc bộ 129 (聿), gồm 8 nét.
肃
sù
Bộ thủ 129 (聿)8 nét
Phân rã chữ 肃
⿱肀?
Cách viết 肃 (thứ tự nét)
肃… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 肃
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)