笔 đọc là bǐ, thuộc bộ 118 (竹), gồm 10 nét.

笔
bǐ
Bộ thủ 118 (竹)10 nét

Phân rã chữ 笔

⿱⺮毛

Mẹo nhớ chữ 笔

CẦN DUYỆT
笔 — ⺮ (tre) + 毛 (lông): ống tre gắn lông → cây bút (笔) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 笔 (thứ tự nét)

笔… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 笔

HT-07