窄 đọc là zhǎi, thuộc bộ 116 (穴), gồm 10 nét.

窄
zhǎi
Bộ thủ 116 (穴)10 nét

Phân rã chữ 窄

⿱穴乍

Cách viết 窄 (thứ tự nét)

窄… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 窄

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)