碎 đọc là suì, thuộc bộ 112 (石), gồm 13 nét.

碎
suì
Bộ thủ 112 (石)13 nét

Phân rã chữ 碎

⿰石卒

Cách viết 碎 (thứ tự nét)

碎… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 碎

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)