矿 đọc là kuàng, thuộc bộ 112 (石), gồm 8 nét.
矿
kuàng
Bộ thủ 112 (石)8 nét
Phân rã chữ 矿
⿰石广
Cách viết 矿 (thứ tự nét)
矿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 矿
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)