瓶 đọc là píng, thuộc bộ 98 (瓦), gồm 10 nét.
瓶
píng
Bộ thủ 98 (瓦)10 nét
Phân rã chữ 瓶
⿰并瓦
Mẹo nhớ chữ 瓶
CẦN DUYỆT
瓶 — bộ 瓦 (đồ gốm) + 并: đồ gốm đựng nước → cái bình (瓶) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
瓶 — bộ 瓦 (đồ gốm) + 并: đồ gốm đựng nước → cái bình (瓶) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 瓶 (thứ tự nét)
瓶… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 瓶
HT-07