煮 đọc là zhǔ, thuộc bộ 86 (火), gồm 13 nét.
煮
zhǔ
Bộ thủ 86 (火)13 nét
Phân rã chữ 煮
⿱者灬
Cách viết 煮 (thứ tự nét)
煮… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 煮
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)