洒 đọc là sǎ, thuộc bộ 85 (水), gồm 9 nét.
洒
sǎ
Bộ thủ 85 (水)9 nét
Phân rã chữ 洒
⿰氵西
Cách viết 洒 (thứ tự nét)
洒… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 洒
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)