橘 đọc là jú, thuộc bộ 75 (木), gồm 16 nét.
橘
jú
Bộ thủ 75 (木)16 nét
Phân rã chữ 橘
⿰木矞
Cách viết 橘 (thứ tự nét)
橘… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 橘
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)