梨 đọc là lí, thuộc bộ 75 (木), gồm 11 nét.
梨
lí
Bộ thủ 75 (木)11 nét
Phân rã chữ 梨
⿱利木
Cách viết 梨 (thứ tự nét)
梨… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 梨
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)