某 đọc là mǒu, thuộc bộ 75 (木), gồm 9 nét.
某
mǒu
Bộ thủ 75 (木)9 nét
Phân rã chữ 某
⿱甘木
Cách viết 某 (thứ tự nét)
某… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 某
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)