板 đọc là bǎn, thuộc bộ 75 (木), gồm 8 nét.
板
bǎn
Bộ thủ 75 (木)8 nét
Phân rã chữ 板
⿰木反
Mẹo nhớ chữ 板
CẦN DUYỆT
板 — bộ 木 (gỗ) + 反: tấm gỗ phẳng → tấm bảng (板) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
板 — bộ 木 (gỗ) + 反: tấm gỗ phẳng → tấm bảng (板) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 板 (thứ tự nét)
板… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 板
HT-07