拐 đọc là guǎi, thuộc bộ 64 (手), gồm 8 nét.
拐
guǎi
Bộ thủ 64 (手)8 nét
Phân rã chữ 拐
⿰扌另
Cách viết 拐 (thứ tự nét)
拐… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 拐
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)