慧 đọc là huì, thuộc bộ 61 (心), gồm 15 nét.

慧
huì
Bộ thủ 61 (心)15 nét

Phân rã chữ 慧

⿱彗心

Cách viết 慧 (thứ tự nét)

慧… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 慧

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)