垂 đọc là chuí, thuộc bộ 32 (土), gồm 8 nét.
垂
chuí
Bộ thủ 32 (土)8 nét
Phân rã chữ 垂
⿻⿱?士卄
Cách viết 垂 (thứ tự nét)
垂… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 垂
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)