勤 đọc là qín, thuộc bộ 19 (力), gồm 13 nét.
勤
qín
Bộ thủ 19 (力)13 nét
Phân rã chữ 勤
⿰堇力
Cách viết 勤 (thứ tự nét)
勤… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 勤
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)