副 đọc là fù, thuộc bộ 18 (刀), gồm 11 nét.

副
fù
Bộ thủ 18 (刀)11 nét

Phân rã chữ 副

⿰畐刂

Cách viết 副 (thứ tự nét)

副… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 副

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)